of age
Định nghĩa
Tính từ (thường đứng sau động từ "to be")
- Đến tuổi trưởng thành (theo pháp luật): "of age" chỉ trạng thái một người đã đạt đến độ tuổi được pháp luật công nhận là có đầy đủ quyền và trách nhiệm (thường là 18 hoặc 21 tuổi, tùy quốc gia).
- Đã đủ tuổi (để làm gì): Ngoài nghĩa pháp lý, "of age" còn dùng để chỉ một người đã đạt đến độ tuổi cần thiết cho một hoạt động cụ thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy bây giờ đã đến tuổi trưởng thành và có thể bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.)
- (Ở nhiều quốc gia, bạn phải đủ tuổi trưởng thành để mua rượu.)
- (Những đứa trẻ chưa đủ tuổi để lái xe ô tô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "come of age": trở nên trưởng thành (cả về thể chất lẫn tinh thần, hoặc một phong trào, tổ chức đạt đến mức phát triển chín muồi).
- The company has come of age in the global market. (Công ty đã trưởng thành trên thị trường toàn cầu.)
- "under age": chưa đủ tuổi (trái nghĩa với "of age").
- He is still under age and cannot enter the club. (Anh ấy vẫn chưa đủ tuổi và không thể vào câu lạc bộ.)
- "of legal age": đủ tuổi hợp pháp (dạng nhấn mạnh hơn của "of age").
- You must be of legal age to sign the contract. (Bạn phải đủ tuổi hợp pháp để ký hợp đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Aged (tính từ): có tuổi, ở độ tuổi nào đó (thường kết hợp với số tuổi).
- A man aged 40. (Một người đàn ông 40 tuổi.)
- Coming-of-age (danh từ): sự trưởng thành, quá trình trở nên trưởng thành (thường dùng trong văn học, phim ảnh).
- The novel is a classic coming-of-age story. (Cuốn tiểu thuyết là một câu chuyện cổ điển về sự trưởng thành.)
Từ đồng nghĩa
- Adult: trưởng thành, người lớn.
- Mature: chín chắn, trưởng thành (về mặt tâm lý).
- Of legal age: đủ tuổi hợp pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow up: lớn lên, trưởng thành.
- He grew up in a small village. (Anh ấy lớn lên ở một ngôi làng nhỏ.)
- Come of age: đạt đến tuổi trưởng thành.
- She came of age during the war. (Cô ấy đã đến tuổi trưởng thành trong thời chiến.)
Thành ngữ liên quan
- Act your age: xử sự đúng với tuổi của mình (không trẻ con).
- Stop behaving like a child and act your age. (Đừng cư xử như trẻ con nữa, hãy xử sự đúng với tuổi của mình đi.)
- Over age: quá tuổi (thường dùng cho độ tuổi tối đa).
- He is over age for the junior team. (Anh ấy đã quá tuổi cho đội trẻ.)